TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giới hạn tiếng Đức là gì?

"giới hạn" trong tiếng Đức là die Grenze (danh từ), beschränken (động từ), begrenzen (động từ).

die Grenze Danh từ · giống cái

/ˈɡrɛn.t͡sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới hạn.

  • Es gibt keine Grenzen. Không có giới hạn nào cả.
  • Alles hat seine Grenzen. Cái gì cũng có giới hạn của nó.

Xem đầy đủ từ "Grenze": der/die/das, biến cách, cách chia →

beschränken Động từ

/ˈbəˌʃʁɛŋkn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế, giới hạn.

Xem đầy đủ từ "beschränken": der/die/das, biến cách, cách chia →

begrenzen Động từ

/bəˈɡʁɛntsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế, giới hạn.

Xem đầy đủ từ "begrenzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

befristen Động từ

/bəˈfʁɪstn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế, giới hạn.

Xem đầy đủ từ "befristen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giới hạn tiếng Đức là gì?

"giới hạn" trong tiếng Đức là die Grenze (danh từ), beschränken (động từ), begrenzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.