TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giới luật tiếng Đức là gì?

"giới luật" trong tiếng Đức là das Gebot (danh từ).

das Gebot Danh từ · giống trung

/ɡəˈboːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều răn, giới luật.

Xem đầy đủ từ "Gebot": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giới luật tiếng Đức là gì?

"giới luật" trong tiếng Đức là das Gebot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.