Giới trẻ tiếng Đức là gì?
"giới trẻ" trong tiếng Đức là die Jugend (danh từ), die Jugendliche (danh từ).
die Jugend Danh từ · giống cái
/ˈjuːɡənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh niên, giới trẻ.
die Jugendliche Danh từ · giống cái
/ˈjuːɡəntlɪçə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh niên, giới trẻ.
Xem đầy đủ từ "Jugendliche": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giới trẻ tiếng Đức là gì?
"giới trẻ" trong tiếng Đức là die Jugend (danh từ), die Jugendliche (danh từ).