Giữa tiếng Đức là gì?
"giữa" trong tiếng Đức là zwischen (giới từ).
zwischen Giới từ
/ˈtsvɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữa, ở giữa.
- Worin liegt der Unterschied zwischen Religion und Philosophie? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?
- Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
Xem đầy đủ từ "zwischen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giữa tiếng Đức là gì?
"giữa" trong tiếng Đức là zwischen (giới từ).