TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gia súc tiếng Đức là gì?

"gia súc" trong tiếng Đức là das Vieh (danh từ), das Nutzvieh (danh từ).

das Vieh Danh từ · giống trung

/fiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.

Xem đầy đủ từ "Vieh": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Nutzvieh Danh từ · giống trung

[ˈnʊt͡sˌfiː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.

Xem đầy đủ từ "Nutzvieh": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gia súc tiếng Đức là gì?

"gia súc" trong tiếng Đức là das Vieh (danh từ), das Nutzvieh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.