Hành khách tiếng Đức là gì?
"hành khách" trong tiếng Đức là der Passagier (danh từ), der Fahrgast (danh từ).
der Passagier Danh từ · giống đực
/ˌpasaˈʒiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành khách.
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
Xem đầy đủ từ "Passagier": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fahrgast Danh từ · giống đực
/ˈfaːɐ̯ˌɡast/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành khách.
Xem đầy đủ từ "Fahrgast": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hành khách tiếng Đức là gì?
"hành khách" trong tiếng Đức là der Passagier (danh từ), der Fahrgast (danh từ).