Hân hạnh tiếng Đức là gì?
"hân hạnh" trong tiếng Đức là froh (tính từ), zufrieden (tính từ).
froh Tính từ
/fʁoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hân hạnh.
zufrieden Tính từ
[t͡suˈfʁiːdn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hân hạnh.
Xem đầy đủ từ "zufrieden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hân hạnh tiếng Đức là gì?
"hân hạnh" trong tiếng Đức là froh (tính từ), zufrieden (tính từ).