TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hình học tiếng Đức là gì?

"hình học" trong tiếng Đức là die Raumlehre (danh từ).

die Raumlehre Danh từ · giống cái

/ˈʁaʊ̯mleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình học.

Xem đầy đủ từ "Raumlehre": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình học tiếng Đức là gì?

"hình học" trong tiếng Đức là die Raumlehre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.