Hót tiếng Đức là gì?
"hót" trong tiếng Đức là singen (động từ), zwitschern (động từ).
singen Động từ
/ˈzɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hát, hót.
- Die Vögel singen draußen. Chim đang hót bên ngoài.
zwitschern Động từ
/tsvɪtʃərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hót.
- Die Vögel zwitschern. Đàn chim đang hót.
Xem đầy đủ từ "zwitschern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hót tiếng Đức là gì?
"hót" trong tiếng Đức là singen (động từ), zwitschern (động từ).