Hăm hở tiếng Đức là gì?
"hăm hở" trong tiếng Đức là eifrig (tính từ), begierig (tính từ), gierig (tính từ).
eifrig Tính từ
/ˈaɪ̯fʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ham, hăm hở.
begierig Tính từ
/bəˈɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ham, hăm hở.
Xem đầy đủ từ "begierig": der/die/das, biến cách, cách chia →
gierig Tính từ
/ˈɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ham, hăm hở.
Câu hỏi thường gặp
Hăm hở tiếng Đức là gì?
"hăm hở" trong tiếng Đức là eifrig (tính từ), begierig (tính từ), gierig (tính từ).