TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hơi nước tiếng Đức là gì?

"hơi nước" trong tiếng Đức là der Dampf (danh từ), der Wasserdampf (danh từ).

der Dampf Danh từ · giống đực

/dam(p)f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi, hơi nước.

Xem đầy đủ từ "Dampf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Wasserdampf Danh từ · giống đực

/ˈvasɐˌdamp͡f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi nước, hơi.

Xem đầy đủ từ "Wasserdampf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hơi nước tiếng Đức là gì?

"hơi nước" trong tiếng Đức là der Dampf (danh từ), der Wasserdampf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.