Hơi nước tiếng Đức là gì?
"hơi nước" trong tiếng Đức là der Dampf (danh từ), der Wasserdampf (danh từ).
der Dampf Danh từ · giống đực
/dam(p)f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi, hơi nước.
der Wasserdampf Danh từ · giống đực
/ˈvasɐˌdamp͡f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi nước, hơi.
Xem đầy đủ từ "Wasserdampf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hơi nước tiếng Đức là gì?
"hơi nước" trong tiếng Đức là der Dampf (danh từ), der Wasserdampf (danh từ).