TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wasserdampf

danh từ giống đực
/ˈvasɐˌdamp͡f/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wasserdampfes

der Wasserdampf nghĩa là hơi nước, hơi.

Nghĩa của Wasserdampf

Danh từ · giống đực

  1. Hơi nước, hơi.

Biến cách của Wasserdampf (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wasserdampf
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wasserdampfes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wasserdampf
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wasserdampf

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam; water vapour / water vapor

Câu hỏi thường gặp

Wasserdampf nghĩa là gì?

Wasserdampf (danh từ) nghĩa là hơi nước, hơi.

Wasserdampf là der, die hay das?

Wasserdampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wasserdampf).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.