TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hơn tiếng Đức là gì?

"hơn" trong tiếng Đức là -er (hậu tố), mehr (phó từ).

-er Hậu tố

/eːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn.

  • Ich werde viel mehr Geld haben als er. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.
  • Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.

Xem đầy đủ từ "-er": der/die/das, biến cách, cách chia →

mehr Phó từ

/meːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn, nhiều hơn.

  • Ich werde viel mehr Geld haben als er. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.
  • Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.

Xem đầy đủ từ "mehr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơn tiếng Đức là gì?

"hơn" trong tiếng Đức là -er (hậu tố), mehr (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.