Hơn tiếng Đức là gì?
"hơn" trong tiếng Đức là -er (hậu tố), mehr (phó từ).
-er Hậu tố
/eːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn.
- Ich werde viel mehr Geld haben als er. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.
- Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.
mehr Phó từ
/meːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn, nhiều hơn.
- Ich werde viel mehr Geld haben als er. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.
- Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hơn tiếng Đức là gì?
"hơn" trong tiếng Đức là -er (hậu tố), mehr (phó từ).