TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hướng bắc tiếng Đức là gì?

"hướng bắc" trong tiếng Đức là der Norden (danh từ).

der Norden Danh từ · giống đực

/ˈnɔrdən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía bắc, hướng bắc, bắc.

  • Fahrt Richtung Norden. Hãy đi về hướng bắc.
  • Fahren Sie Richtung Norden. Hãy đi về hướng bắc.

Xem đầy đủ từ "Norden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hướng bắc tiếng Đức là gì?

"hướng bắc" trong tiếng Đức là der Norden (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.