Hướng bắc tiếng Đức là gì?
"hướng bắc" trong tiếng Đức là der Norden (danh từ).
der Norden Danh từ · giống đực
/ˈnɔrdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía bắc, hướng bắc, bắc.
- Fahrt Richtung Norden. Hãy đi về hướng bắc.
- Fahren Sie Richtung Norden. Hãy đi về hướng bắc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hướng bắc tiếng Đức là gì?
"hướng bắc" trong tiếng Đức là der Norden (danh từ).