Hưu bổng tiếng Đức là gì?
"hưu bổng" trong tiếng Đức là die Rente (danh từ), die Pension (danh từ).
die Rente Danh từ · giống cái
/ˈʁɛntə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hưu bổng, lương hưu.
die Pension Danh từ · giống cái
/pãˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hưu bổng, lương hưu.
Xem đầy đủ từ "Pension": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hưu bổng tiếng Đức là gì?
"hưu bổng" trong tiếng Đức là die Rente (danh từ), die Pension (danh từ).