TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hưu chiến tiếng Đức là gì?

"hưu chiến" trong tiếng Đức là der Waffenstillstand (danh từ).

der Waffenstillstand Danh từ · giống đực

/ˈvafənˌʃtɪlʃtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình chiến, hưu chiến.

Xem đầy đủ từ "Waffenstillstand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hưu chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hưu chiến tiếng Đức là gì?

"hưu chiến" trong tiếng Đức là der Waffenstillstand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.