Hưu chiến tiếng Đức là gì?
"hưu chiến" trong tiếng Đức là der Waffenstillstand (danh từ).
der Waffenstillstand Danh từ · giống đực
/ˈvafənˌʃtɪlʃtant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đình chiến, hưu chiến.
Xem đầy đủ từ "Waffenstillstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hưu chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hưu chiến tiếng Đức là gì?
"hưu chiến" trong tiếng Đức là der Waffenstillstand (danh từ).