TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Waffenruhe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Waffenruhen · sinh cách: der Waffenruhe

die Waffenruhe nghĩa là đình chiến, hưu chiến.

Nghĩa của Waffenruhe

Danh từ · giống cái

  1. Đình chiến, hưu chiến.

Biến cách của Waffenruhe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Waffenruhedie Waffenruhen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Waffenruheder Waffenruhen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Waffenruheden Waffenruhen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Waffenruhedie Waffenruhen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Waffenruhe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ceasefire, truce (agreed temporary cessation of combat)

Câu hỏi thường gặp

Waffenruhe nghĩa là gì?

Waffenruhe (danh từ) nghĩa là đình chiến, hưu chiến.

Waffenruhe là der, die hay das?

Waffenruhe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Waffenruhe); số nhiều: die Waffenruhen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.