TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hạ cánh tiếng Đức là gì?

"hạ cánh" trong tiếng Đức là landen (động từ), die Landung (danh từ).

landen Động từ

/ˈlandən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạ cánh.

Xem đầy đủ từ "landen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Landung Danh từ · giống cái

[ˈlandʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạ cánh

Xem đầy đủ từ "Landung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hạ cánh tiếng Đức là gì?

"hạ cánh" trong tiếng Đức là landen (động từ), die Landung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.