Hạ cánh tiếng Đức là gì?
"hạ cánh" trong tiếng Đức là landen (động từ), die Landung (danh từ).
landen Động từ
/ˈlandən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ cánh.
die Landung Danh từ · giống cái
[ˈlandʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ cánh
Xem đầy đủ từ "Landung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hạ cánh tiếng Đức là gì?
"hạ cánh" trong tiếng Đức là landen (động từ), die Landung (danh từ).