Hạ lệnh tiếng Đức là gì?
"hạ lệnh" trong tiếng Đức là befehlen (động từ), anordnen (động từ).
befehlen Động từ
/bəˈfeːln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.
Xem đầy đủ từ "befehlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anordnen Động từ
/ˈanˌʔɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.
Xem đầy đủ từ "anordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hạ lệnh tiếng Đức là gì?
"hạ lệnh" trong tiếng Đức là befehlen (động từ), anordnen (động từ).