Hạt nhân tiếng Đức là gì?
"hạt nhân" trong tiếng Đức là der Atomkern (danh từ), nuklear (tính từ).
der Atomkern Danh từ · giống đực
/aˈtoːmˌkɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt nhân.
Xem đầy đủ từ "Atomkern": der/die/das, biến cách, cách chia →
nuklear Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt nhân.
Xem đầy đủ từ "nuklear": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hạt nhân tiếng Đức là gì?
"hạt nhân" trong tiếng Đức là der Atomkern (danh từ), nuklear (tính từ).