TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hải cẩu tiếng Đức là gì?

"hải cẩu" trong tiếng Đức là die Robbe (danh từ), der Seehund (danh từ).

die Robbe Danh từ · giống cái

/ˈʁɔbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải cẩu.

Xem đầy đủ từ "Robbe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Seehund Danh từ · giống đực

[ˈzeːˌhʊnt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải cẩu.

Xem đầy đủ từ "Seehund": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hải cẩu tiếng Đức là gì?

"hải cẩu" trong tiếng Đức là die Robbe (danh từ), der Seehund (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.