Hải cẩu tiếng Đức là gì?
"hải cẩu" trong tiếng Đức là die Robbe (danh từ), der Seehund (danh từ).
die Robbe Danh từ · giống cái
/ˈʁɔbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải cẩu.
der Seehund Danh từ · giống đực
[ˈzeːˌhʊnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải cẩu.
Xem đầy đủ từ "Seehund": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hải cẩu tiếng Đức là gì?
"hải cẩu" trong tiếng Đức là die Robbe (danh từ), der Seehund (danh từ).