Hải quan tiếng Đức là gì?
"hải quan" trong tiếng Đức là der Zoll (danh từ).
der Zoll Danh từ · giống đực
/t͡sɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuế quan, hải quan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hải quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hải quan tiếng Đức là gì?
"hải quan" trong tiếng Đức là der Zoll (danh từ).