das Zollamt
số nhiều: die Zollämter · sinh cách: des Zollamtes
das Zollamt nghĩa là hải quan, thuế quan.
Nghĩa của Zollamt
Danh từ · giống trung
- Hải quan, thuế quan.
Biến cách của Zollamt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zollamt | die Zollämter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zollamtes | der Zollämter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zollamt | den Zollämtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zollamt | die Zollämter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ customs office
Câu hỏi thường gặp
Zollamt nghĩa là gì?
Zollamt (danh từ) nghĩa là hải quan, thuế quan.
Zollamt là der, die hay das?
Zollamt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zollamt); số nhiều: die Zollämter.