TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zollamt

danh từ giống trung
/ˈt͡sɔlˌʔamt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zollämter · sinh cách: des Zollamtes

das Zollamt nghĩa là hải quan, thuế quan.

Nghĩa của Zollamt

Danh từ · giống trung

  1. Hải quan, thuế quan.

Biến cách của Zollamt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zollamtdie Zollämter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zollamtesder Zollämter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zollamtden Zollämtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zollamtdie Zollämter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ customs office

Câu hỏi thường gặp

Zollamt nghĩa là gì?

Zollamt (danh từ) nghĩa là hải quan, thuế quan.

Zollamt là der, die hay das?

Zollamt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zollamt); số nhiều: die Zollämter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.