TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hậu tố tiếng Đức là gì?

"hậu tố" trong tiếng Đức là die Nachsilbe (danh từ), das Suffix (danh từ).

die Nachsilbe Danh từ · giống cái

/ˈnaːχˌzɪlbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu tố, đuôi.

Xem đầy đủ từ "Nachsilbe": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Suffix Danh từ · giống trung

/ˈzʊfɪks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu tố, đuôi.

Xem đầy đủ từ "Suffix": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hậu tố tiếng Đức là gì?

"hậu tố" trong tiếng Đức là die Nachsilbe (danh từ), das Suffix (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.