TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Suffix

danh từ giống trung
/ˈzʊfɪks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Suffixe · sinh cách: des Suffixes

das Suffix nghĩa là hậu tố, đuôi.

Nghĩa của Suffix

Danh từ · giống trung

  1. Hậu tố, đuôi.

Biến cách của Suffix (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Suffixdie Suffixe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Suffixesder Suffixe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Suffixden Suffixen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Suffixdie Suffixe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Suffix

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffix, postfix

Câu hỏi thường gặp

Suffix nghĩa là gì?

Suffix (danh từ) nghĩa là hậu tố, đuôi.

Suffix là der, die hay das?

Suffix là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Suffix); số nhiều: die Suffixe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.