TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachsilbe

danh từ giống cái
/ˈnaːχˌzɪlbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachsilben · sinh cách: der Nachsilbe

die Nachsilbe nghĩa là hậu tố, đuôi.

Nghĩa của Nachsilbe

Danh từ · giống cái

  1. Hậu tố, đuôi.

Biến cách của Nachsilbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachsilbedie Nachsilben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachsilbeder Nachsilben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachsilbeden Nachsilben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachsilbedie Nachsilben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachsilbe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffix

Câu hỏi thường gặp

Nachsilbe nghĩa là gì?

Nachsilbe (danh từ) nghĩa là hậu tố, đuôi.

Nachsilbe là der, die hay das?

Nachsilbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachsilbe); số nhiều: die Nachsilben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.