Hằng ngày tiếng Đức là gì?
"hằng ngày" trong tiếng Đức là täglich (tính từ).
täglich Tính từ
/ˈtɛːklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.
Xem đầy đủ từ "täglich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hằng ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hằng ngày tiếng Đức là gì?
"hằng ngày" trong tiếng Đức là täglich (tính từ).