TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hằng ngày tiếng Đức là gì?

"hằng ngày" trong tiếng Đức là täglich (tính từ).

täglich Tính từ

/ˈtɛːklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "täglich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hằng ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hằng ngày tiếng Đức là gì?

"hằng ngày" trong tiếng Đức là täglich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.