TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hễ tiếng Đức là gì?

"hễ" trong tiếng Đức là wenn (liên từ), falls (liên từ).

wenn Liên từ

/vɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếu, hễ (wenn es regnet — nếu trời mưa)

  • Immer, wenn ich etwas finde, das mir gefällt, ist es zu teuer. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

Xem đầy đủ từ "wenn": der/die/das, biến cách, cách chia →

falls Liên từ

/fals/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếu, hễ, nếu trường hợp.

Xem đầy đủ từ "falls": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hễ tiếng Đức là gì?

"hễ" trong tiếng Đức là wenn (liên từ), falls (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.