Hỏi cung tiếng Đức là gì?
"hỏi cung" trong tiếng Đức là vernehmen (động từ), verhören (động từ).
vernehmen Động từ
/fɛʁˈneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn, hỏi cung.
Xem đầy đủ từ "vernehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verhören Động từ
/fɛʁˈhøːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm vấn, hỏi cung.
Xem đầy đủ từ "verhören": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hỏi cung tiếng Đức là gì?
"hỏi cung" trong tiếng Đức là vernehmen (động từ), verhören (động từ).