Hồng trà tiếng Đức là gì?
"hồng trà" trong tiếng Đức là der schwarzer Tee (danh từ).
der schwarzer Tee Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trà đen, hồng trà.
Xem đầy đủ từ "schwarzer Tee": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồng trà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồng trà tiếng Đức là gì?
"hồng trà" trong tiếng Đức là der schwarzer Tee (danh từ).