Hộ tiếng Đức là gì?
"hộ" trong tiếng Đức là die Wohnung (danh từ).
die Wohnung Danh từ · giống cái
/ˈvoːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn hộ, nhà ở, chỗ ở.
- Die neue Wohnung ist gemütlich. Căn hộ mới thật thoải mái.
- Sie lebt allein in einer großen Wohnung in Paris. Cô ấy sống một mình trong một căn hộ lớn ở Paris.
Xem đầy đủ từ "Wohnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hộ tiếng Đức là gì?
"hộ" trong tiếng Đức là die Wohnung (danh từ).