TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Appartement

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Appartements · sinh cách: des Appartements

das Appartement nghĩa là căn hộ.

Nghĩa của Appartement

Danh từ · giống trung

  1. Căn hộ.

Biến cách của Appartement (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Appartementdie Appartements
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Appartementsder Appartements
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Appartementden Appartements
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Appartementdie Appartements

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Appartement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suite in a hotel; apartment, flat

Câu hỏi thường gặp

Appartement nghĩa là gì?

Appartement (danh từ) nghĩa là căn hộ.

Appartement là der, die hay das?

Appartement là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Appartement); số nhiều: die Appartements.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.