TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hộp bút tiếng Đức là gì?

"hộp bút" trong tiếng Đức là die Federmappe (danh từ).

die Federmappe Danh từ · giống cái

/ˈfeːdɐˌmapə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp bút.

  • Ich habe meine Federmappe zu Hause liegenlassen. Tôi quên hộp bút chì ở nhà.

Xem đầy đủ từ "Federmappe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp bút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộp bút tiếng Đức là gì?

"hộp bút" trong tiếng Đức là die Federmappe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.