TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hợp chất tiếng Đức là gì?

"hợp chất" trong tiếng Đức là der/das chemische Verbindung (danh từ).

der/das chemische Verbindung Danh từ · giống đực hoặc trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp chất.

Xem đầy đủ từ "chemische Verbindung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp chất tiếng Đức là gì?

"hợp chất" trong tiếng Đức là der/das chemische Verbindung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.