Hợp chất tiếng Đức là gì?
"hợp chất" trong tiếng Đức là der/das chemische Verbindung (danh từ).
der/das chemische Verbindung Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp chất.
Xem đầy đủ từ "chemische Verbindung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp chất tiếng Đức là gì?
"hợp chất" trong tiếng Đức là der/das chemische Verbindung (danh từ).