Hợp kim tiếng Đức là gì?
"hợp kim" trong tiếng Đức là legieren (động từ), die Legierung (danh từ).
legieren Động từ
/leˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp kim.
Xem đầy đủ từ "legieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Legierung Danh từ · giống cái
/leˈɡiːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp kim.
Xem đầy đủ từ "Legierung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hợp kim tiếng Đức là gì?
"hợp kim" trong tiếng Đức là legieren (động từ), die Legierung (danh từ).