TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hang tiếng Đức là gì?

"hang" trong tiếng Đức là die Höhle (danh từ).

die Höhle Danh từ · giống cái

/ˈhøːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

  • Wir verirrten uns in der Höhle. Chúng ta bị lạc trong hang.
  • „Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ – „Ich habe keine Ahnung.“ "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

Xem đầy đủ từ "Höhle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hang tiếng Đức là gì?

"hang" trong tiếng Đức là die Höhle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.