Hang tiếng Đức là gì?
"hang" trong tiếng Đức là die Höhle (danh từ).
die Höhle Danh từ · giống cái
/ˈhøːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
- Wir verirrten uns in der Höhle. Chúng ta bị lạc trong hang.
- „Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ – „Ich habe keine Ahnung.“ "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hang tiếng Đức là gì?
"hang" trong tiếng Đức là die Höhle (danh từ).