Hay giúp đỡ tiếng Đức là gì?
"hay giúp đỡ" trong tiếng Đức là hilfreich (tính từ), hilfsbereit (tính từ).
hilfreich Tính từ
/ˈhɪlfʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay giúp đỡ.
Xem đầy đủ từ "hilfreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
hilfsbereit Tính từ
/ˈhɪlfsbəˌʁaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay giúp đỡ.
Xem đầy đủ từ "hilfsbereit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hay giúp đỡ tiếng Đức là gì?
"hay giúp đỡ" trong tiếng Đức là hilfreich (tính từ), hilfsbereit (tính từ).