Hiếm tiếng Đức là gì?
"hiếm" trong tiếng Đức là selten (tính từ), rar (tính từ).
selten Tính từ
/ˈzɛltən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếm.
- Tom trägt selten einen Hut. Tom hiếm khi đội mũ.
- Sie geht selten sonntags aus. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật.
rar Tính từ
/raːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếm.
Câu hỏi thường gặp
Hiếm tiếng Đức là gì?
"hiếm" trong tiếng Đức là selten (tính từ), rar (tính từ).