Hiếu khách tiếng Đức là gì?
"hiếu khách" trong tiếng Đức là gastfrei (tính từ), gastfreundlich (tính từ).
gastfrei Tính từ
[ˈɡastˌfʁaɪ̯] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếu khách, lịch thiệp.
Xem đầy đủ từ "gastfrei": der/die/das, biến cách, cách chia →
gastfreundlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếu khách, lịch thiệp.
- Die Einheimischen sind sehr gastfreundlich. Dân địa phương rất hiếu khách.
Xem đầy đủ từ "gastfreundlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hiếu khách tiếng Đức là gì?
"hiếu khách" trong tiếng Đức là gastfrei (tính từ), gastfreundlich (tính từ).