TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hiếu khách tiếng Đức là gì?

"hiếu khách" trong tiếng Đức là gastfrei (tính từ), gastfreundlich (tính từ).

gastfrei Tính từ

[ˈɡastˌfʁaɪ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếu khách, lịch thiệp.

Xem đầy đủ từ "gastfrei": der/die/das, biến cách, cách chia →

gastfreundlich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếu khách, lịch thiệp.

  • Die Einheimischen sind sehr gastfreundlich. Dân địa phương rất hiếu khách.

Xem đầy đủ từ "gastfreundlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiếu khách tiếng Đức là gì?

"hiếu khách" trong tiếng Đức là gastfrei (tính từ), gastfreundlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.