TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hiện thực tiếng Đức là gì?

"hiện thực" trong tiếng Đức là die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).

die Realität Danh từ · giống cái

/ˌʁea̯liˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.

Xem đầy đủ từ "Realität": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wirklichkeit Danh từ · giống cái

/ˈvɪʁklɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.

  • Der Traum ihres Lebens wurde endlich Wirklichkeit. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "Wirklichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiện thực tiếng Đức là gì?

"hiện thực" trong tiếng Đức là die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.