Hiện thực tiếng Đức là gì?
"hiện thực" trong tiếng Đức là die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).
die Realität Danh từ · giống cái
/ˌʁea̯liˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.
Xem đầy đủ từ "Realität": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wirklichkeit Danh từ · giống cái
/ˈvɪʁklɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.
- Der Traum ihres Lebens wurde endlich Wirklichkeit. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
Xem đầy đủ từ "Wirklichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hiện thực tiếng Đức là gì?
"hiện thực" trong tiếng Đức là die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).