Hiệp định tiếng Đức là gì?
"hiệp định" trong tiếng Đức là der Vertrag (danh từ), die Zustimmung (danh từ).
der Vertrag Danh từ · giống đực
/fərˈtraːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệp định.
Xem đầy đủ từ "Vertrag": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zustimmung Danh từ · giống cái
/ˈt͡suːʃtɪmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.
Xem đầy đủ từ "Zustimmung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hiệp định tiếng Đức là gì?
"hiệp định" trong tiếng Đức là der Vertrag (danh từ), die Zustimmung (danh từ).