TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hiệu ứng tiếng Đức là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Đức là die Wirkung (danh từ), die Auswirkung (danh từ).

die Wirkung Danh từ · giống cái

[ˈvɪʁkʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu ứng.

  • Das neue Medikament zeigte eine sofortige Wirkung. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.

Xem đầy đủ từ "Wirkung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Auswirkung Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯svɪʁkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu ứng.

Xem đầy đủ từ "Auswirkung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng tiếng Đức là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Đức là die Wirkung (danh từ), die Auswirkung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.