Hiệu ứng tiếng Đức là gì?
"hiệu ứng" trong tiếng Đức là die Wirkung (danh từ), die Auswirkung (danh từ).
die Wirkung Danh từ · giống cái
[ˈvɪʁkʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu ứng.
- Das neue Medikament zeigte eine sofortige Wirkung. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
Xem đầy đủ từ "Wirkung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Auswirkung Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯svɪʁkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu ứng.
Xem đầy đủ từ "Auswirkung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hiệu ứng tiếng Đức là gì?
"hiệu ứng" trong tiếng Đức là die Wirkung (danh từ), die Auswirkung (danh từ).