Hiệu sách tiếng Đức là gì?
"hiệu sách" trong tiếng Đức là die Buchhandlung (danh từ), der Buchladen (danh từ).
die Buchhandlung Danh từ · giống cái
/ˈbuːxˌhandlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu sách, nhà sách.
- Ich kam bei der Buchhandlung vorbei und kaufte ein interessantes Buch. Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị.
Xem đầy đủ từ "Buchhandlung": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Buchladen Danh từ · giống đực
/ˈbuːxˌlaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu sách, nhà sách.
Xem đầy đủ từ "Buchladen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hiệu sách tiếng Đức là gì?
"hiệu sách" trong tiếng Đức là die Buchhandlung (danh từ), der Buchladen (danh từ).