TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoà thuận tiếng Đức là gì?

"hoà thuận" trong tiếng Đức là der Einklang (danh từ), die Harmonie (danh từ).

der Einklang Danh từ · giống đực

/ˈaɪ̯nˌklaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.

Xem đầy đủ từ "Einklang": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Harmonie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.

Xem đầy đủ từ "Harmonie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoà thuận tiếng Đức là gì?

"hoà thuận" trong tiếng Đức là der Einklang (danh từ), die Harmonie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.