TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoàn cảnh tiếng Đức là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Đức là der Umstand (danh từ).

der Umstand Danh từ · giống đực

/ˈʊmʃtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh, tình huống.

Xem đầy đủ từ "Umstand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn cảnh tiếng Đức là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Đức là der Umstand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.