TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoàn toàn không tiếng Đức là gì?

"hoàn toàn không" trong tiếng Đức là gar (phó từ), überhaupt (phó từ).

gar Phó từ

/ɡaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (gar nicht) hoàn toàn không, chẳng … chút nào.

Xem đầy đủ từ "gar": der/die/das, biến cách, cách chia →

überhaupt Phó từ

/ˌyːbɐˈhaʊ̯pt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (überhaupt nicht) hoàn toàn không, chẳng … chút nào.

  • Ich sehe überhaupt keinen Grund, mich zu entschuldigen. Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "überhaupt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoàn toàn không tiếng Đức là gì?

"hoàn toàn không" trong tiếng Đức là gar (phó từ), überhaupt (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.