TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoàng hậu tiếng Đức là gì?

"hoàng hậu" trong tiếng Đức là die Königin (danh từ).

die Königin Danh từ · giống cái

/ˈkøːnɪɡɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng hậu, vợ vua, quý phi.

  • Es waren einmal ein König und eine Königin, die drei wunderschöne Töchter hatten. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.

Xem đầy đủ từ "Königin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàng hậu tiếng Đức là gì?

"hoàng hậu" trong tiếng Đức là die Königin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.