TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoàng tử tiếng Đức là gì?

"hoàng tử" trong tiếng Đức là der Prinz (danh từ), der Königssohn (danh từ).

der Prinz Danh từ · giống đực

/pʁɪnt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương tử, hoàng tử.

  • Der Prinz und die Prinzessin gingen zu ihrem Zimmer. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.

Xem đầy đủ từ "Prinz": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Königssohn Danh từ · giống đực

[ˈkøːnɪçsˌzoːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương tử, hoàng tử.

Xem đầy đủ từ "Königssohn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoàng tử tiếng Đức là gì?

"hoàng tử" trong tiếng Đức là der Prinz (danh từ), der Königssohn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.