Hoả hoạn tiếng Đức là gì?
"hoả hoạn" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ), der Brand (danh từ).
das Feuer Danh từ · giống trung
/ˈfɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụ cháy, hoả hoạn.
der Brand Danh từ · giống đực
/bʁant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụ cháy, hoả hoạn.
Câu hỏi thường gặp
Hoả hoạn tiếng Đức là gì?
"hoả hoạn" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ), der Brand (danh từ).