TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoả hoạn tiếng Đức là gì?

"hoả hoạn" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ), der Brand (danh từ).

das Feuer Danh từ · giống trung

/ˈfɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ cháy, hoả hoạn.

Xem đầy đủ từ "Feuer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Brand Danh từ · giống đực

/bʁant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ cháy, hoả hoạn.

Xem đầy đủ từ "Brand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoả hoạn tiếng Đức là gì?

"hoả hoạn" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ), der Brand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.