TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoa hồng tiếng Đức là gì?

"hoa hồng" trong tiếng Đức là die Rose (danh từ), die Provision (danh từ).

die Rose Danh từ · giống cái

/ˈʁoːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa hồng.

  • Das sind Rosen. Kia là hoa hồng.
  • Rosen haben Dornen. Hoa hồng có gai.

Xem đầy đủ từ "Rose": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Provision Danh từ · giống cái

/proviˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa hồng.

Xem đầy đủ từ "Provision": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoa hồng tiếng Đức là gì?

"hoa hồng" trong tiếng Đức là die Rose (danh từ), die Provision (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.