Hoa hồng tiếng Đức là gì?
"hoa hồng" trong tiếng Đức là die Rose (danh từ), die Provision (danh từ).
die Rose Danh từ · giống cái
/ˈʁoːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa hồng.
- Das sind Rosen. Kia là hoa hồng.
- Rosen haben Dornen. Hoa hồng có gai.
die Provision Danh từ · giống cái
/proviˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa hồng.
Xem đầy đủ từ "Provision": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hoa hồng tiếng Đức là gì?
"hoa hồng" trong tiếng Đức là die Rose (danh từ), die Provision (danh từ).